determining factor

Học thuật
Thân thiện
determining factor

Education is a determining factor in a person's outlook on life.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân tố quyết định: Một yếu tố, sự kiện, hoặc lý do quan trọng nhất ảnh hưởng quyết định đến kết quả, quyết định, hoặc bản chất của một tình huống, sự việc nào đó. yếu tố then chốt làm cho mọi thứ diễn ra theo một hướng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The determining factor in their victory was superior teamwork. (Nhân tố quyết định trong chiến thắng của họ tinh thần đồng đội vượt trội.)
    • Price will be the determining factor for most customers. (Giá cả sẽ nhân tố quyết định đối với hầu hết khách hàng.)
    • Her experience was the determining factor in hiring her. (Kinh nghiệm của ấy nhân tố quyết định trong việc tuyển dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/prove the determining factor": /chứng tỏ nhân tố quyết định.
    • In the final minutes, the goalkeeper's save proved to be the determining factor. (Trong những phút cuối, pha cứu thua của thủ môn đã chứng tỏ nhân tố quyết định.)
  • "the main/primary/crucial determining factor": nhân tố quyết định chính/chủ yếu/thiết yếu.
    • Access to clean water is the primary determining factor for public health in the region. (Tiếp cận nước sạch nhân tố quyết định chính đối với sức khỏe cộng đồng trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Determinant (n): nhân tố quyết định, yếu tố xác định (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc phân tích).
    • Education is an important determinant of one's outlook on life. (Giáo dục một nhân tố quyết định quan trọng cho quan điểm sống của một người.)
  • Decisive factor (n): yếu tố quyết định (có nghĩa tương tự có thể thay thế).
  • Key factor (n): yếu tố then chốt, chủ chốt.
Từ đồng nghĩa
  • Decisive factor: yếu tố quyết định.
  • Key factor: yếu tố chủ chốt.
  • Clincher: điều quyết định cuối cùng (thân mật hơn).
  • Crucial element: yếu tố thiết yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "determining factor".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "determining factor".)

determining factor

Education is a determining factor in a person's outlook on life.

Noun
  1. nhân tố quyết định
    • education is an important determinant of one's outlook on life
      giáo dục một nhân tố quyết định cho tương lai của con người trong cuộc sống